ступе́нь ступень

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bậc thang, bực thang, nấc thangлестницы
  2. bậc, bực, nấc, cấpвыступ, уступ
  3. cấp, bậcразряд
  4. mức độ, trình độ, bậcстепеньтж. муз.
  5. tầngракеты

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchступе́ньступе́ни
Sinh cáchступе́ниступе́ней
Tặng cáchступе́ниступе́ням
Đối cáchступе́ньступе́ни
Công cụ cáchступе́ньюступе́нями
Giới cáchступе́ниступе́нях

Ví dụ

  • высшая ступень
    mức độ cao nhất, bậc cao nhất
  • поднять что-л. на более высокую ступень
    đưa cái gì lên một trình độ cao hơn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa