твёрдый

tính từ

Nghĩa

  1. vững, kiên định
  2. cứng
  3. cứng, rắn, ổn định

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтвёрдыйтвёрдоетвёрдаятвёрдые
Sinh cáchтвёрдоготвёрдоготвёрдойтвёрдых
Tặng cáchтвёрдомутвёрдомутвёрдойтвёрдым
Đối cáchтвёрдый, твёрдоготвёрдоетвёрдуютвёрдые, твёрдых
Công cụ cáchтвёрдымтвёрдымтвёрдой, (твёрдою)твёрдыми
Giới cáchтвёрдомтвёрдомтвёрдойтвёрдых
Dạng ngắnтвёрдтвёрдотверда́тверды́, твёрды
So sánh hơn твёрже
So sánh nhất тверде́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh