тверды́ня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Pháo đài, thành trì, dinh lũy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тверды́ня | тверды́ни |
| Sinh cách | тверды́ни | тверды́нь |
| Tặng cách | тверды́не | тверды́ням |
| Đối cách | тверды́ню | тверды́ни |
| Công cụ cách | тверды́ней, тверды́нею | тверды́нями |
| Giới cách | тверды́не | тверды́нях |