твёрдость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cứng, rắnđộ
  2. kiên quyết, cương quyếtрешительностьtính, lòng
  3. kiên địnhстойкостьtính, lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтвёрдостьтвёрдости
Sinh cáchтвёрдоститвёрдостей
Tặng cáchтвёрдоститвёрдостям
Đối cáchтвёрдостьтвёрдости
Công cụ cáchтвёрдостьютвёрдостями
Giới cáchтвёрдоститвёрдостях

Ví dụ

  • твёрдость духа
    tinh thần kiên định
  • твёрдость в чём-л.
    thể hiện lòng kiên quyết (cương quyết) trong việc gì

Từ liên quan