твёрдость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cứng, rắnđộ
- kiên quyết, cương quyếtрешительностьtính, lòng
- kiên địnhстойкостьtính, lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | твёрдость | твёрдости |
| Sinh cách | твёрдости | твёрдостей |
| Tặng cách | твёрдости | твёрдостям |
| Đối cách | твёрдость | твёрдости |
| Công cụ cách | твёрдостью | твёрдостями |
| Giới cách | твёрдости | твёрдостях |
Ví dụ
- твёрдость духаtinh thần kiên định
- твёрдость в чём-л.thể hiện lòng kiên quyết (cương quyết) trong việc gì