утвержда́ть утверждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khẳng định
  2. khẳng định, quả quyết

Chia động từ

Hiện tại
яутвержда́ю
тыутвержда́ешь
он / она / оноутвержда́ет
мыутвержда́ем
выутвержда́ете
ониутвержда́ют
Quá khứ
Giống đựcутвержда́л
Giống cáiутвержда́ла
Giống trungутвержда́ло
Số nhiềuутвержда́ли
Mệnh lệnh
Số ítутвержда́й
Số nhiềuутвержда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутвержда́ющийутвержда́вший
Bị độngутвержда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутвержда́яутверждав, утверждавши

Từ liên quan