страна́ страна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nướcместность, территория
  2. nước, đất nước, quốc gia, Nhà nướcгосударство
  3. Xứ, miền, xứ sở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрана́стра́ны
Sinh cáchстраны́стра́н
Tặng cáchстране́стра́нам
Đối cáchстрану́стра́ны
Công cụ cáchстрано́й, страно́юстра́нами
Giới cáchстране́стра́нах

Ví dụ

  • страна-депозитарий
    дип. — nước lưu chiểu
  • страна-организатор
    nước đăng cai, nước tổ chức
  • по всей странае
    trong toàn quốc, trong cả nước

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa