стра́нствие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chu du, lãng du, viễn du, du lịch, du phương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стра́нствие | стра́нствия |
| Sinh cách | стра́нствия | стра́нствий |
| Tặng cách | стра́нствию | стра́нствиям |
| Đối cách | стра́нствие | стра́нствия |
| Công cụ cách | стра́нствием | стра́нствиями |
| Giới cách | стра́нствии | стра́нствиях |