страни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trangодна из сторон листа бумаги
- Trang, trương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | страни́ца | страни́цы |
| Sinh cách | страни́цы | страни́ц |
| Tặng cách | страни́це | страни́цам |
| Đối cách | страни́цу | страни́цы |
| Công cụ cách | страни́цей, страни́цею | страни́цами |
| Giới cách | страни́це | страни́цах |
Ví dụ
- на первой страницаеở trang một, trên trang nhất
- открыть книгу на десятой страницаеgiở sách ở trang mười
- на страницаах нашей газетыtrên báo chúng ta
