стра́нствовать странствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chu du, lãng du, viễn du, du lịch, bôn ba, du phương

Chia động từ

Hiện tại
ястра́нствую
тыстра́нствуешь
он / она / оностра́нствует
мыстра́нствуем
выстра́нствуете
онистра́нствуют
Quá khứ
Giống đựcстра́нствовал
Giống cáiстра́нствовала
Giống trungстра́нствовало
Số nhiềuстра́нствовали
Mệnh lệnh
Số ítстра́нствуй
Số nhiềuстра́нствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстра́нствующийстра́нствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстра́нствуястранствовавши

Từ liên quan