странове́дение страноведение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghiên cứu về quốc gia, quốc gia học
  2. địa lý khu vực, nghiên cứu khu vực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстранове́дение—
Sinh cáchстранове́дения—
Tặng cáchстранове́дению—
Đối cáchстранове́дение—
Công cụ cáchстранове́дением—
Giới cáchстранове́дении—