странове́дение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nghiên cứu về quốc gia, quốc gia học
- địa lý khu vực, nghiên cứu khu vực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | странове́дение | — |
| Sinh cách | странове́дения | — |
| Tặng cách | странове́дению | — |
| Đối cách | странове́дение | — |
| Công cụ cách | странове́дением | — |
| Giới cách | странове́дении | — |