сте́рва
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mụ đanh đáсварливая, нетерпимая женщина
- kẻ khốn nạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сте́рва | сте́рвы |
| Sinh cách | сте́рвы | сте́рв |
| Tặng cách | сте́рве | сте́рвам |
| Đối cách | сте́рву | сте́рв |
| Công cụ cách | сте́рвой, сте́рвою | сте́рвами |
| Giới cách | сте́рве | сте́рвах |
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
тварьsinh vật, tạo vậtя́зваLoét; — người ác khẩuсу́каChó cáiгни́даTrứng chấy, trứng rậnпаску́даđồ khốn nạn, kẻ đáng ghét, đồ bẩn thỉuехи́днаthú lông nhím; nhím UІc, dím UІcмеге́раMụ ác, người đàn bà độc ác, ác phụнегодя́йкаkẻ gian, kẻ xấu, đàn bà gian ác, kẻ đê tiệnмерза́вкаđàn bà độc ác, con đàn bà đê tiệnгры́мзаbà già khó tính, mụ chằn, mụ già; mụ chằn, mụ già