сте́рва стерва

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mụ đanh đáсварливая, нетерпимая женщина
  2. kẻ khốn nạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсте́рвасте́рвы
Sinh cáchсте́рвысте́рв
Tặng cáchсте́рвесте́рвам
Đối cáchсте́рвусте́рв
Công cụ cáchсте́рвой, сте́рвоюсте́рвами
Giới cáchсте́рвесте́рвах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa