гни́да гнида

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Trứng chấy, trứng rận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгни́дагни́ды
Sinh cáchгни́дыгни́д
Tặng cáchгни́дегни́дам
Đối cáchгни́дугни́д
Công cụ cáchгни́дой, гни́доюгни́дами
Giới cáchгни́дегни́дах