су́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Chó cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́ка | су́ки |
| Sinh cách | су́ки | су́к |
| Tặng cách | су́ке | су́кам |
| Đối cách | су́ку | су́к |
| Công cụ cách | су́кой, су́кою | су́ками |
| Giới cách | су́ке | су́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́ка | су́ки |
| Sinh cách | су́ки | су́к |
| Tặng cách | су́ке | су́кам |
| Đối cách | су́ку | су́к |
| Công cụ cách | су́кой, су́кою | су́ками |
| Giới cách | су́ке | су́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сук | су́чья |
| Sinh cách | сука́ | су́чьев |
| Tặng cách | суку́ | су́чьям |
| Đối cách | сук | су́чья |
| Công cụ cách | суко́м | су́чьями |
| Giới cách | суке́ | су́чьях |