мерза́вка
danh từđộng vật
Nghĩa
- đàn bà độc ác, con đàn bà đê tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мерза́вка | мерза́вки |
| Sinh cách | мерза́вки | мерза́вок |
| Tặng cách | мерза́вке | мерза́вкам |
| Đối cách | мерза́вку | мерза́вок |
| Công cụ cách | мерза́вкой, мерза́вкою | мерза́вками |
| Giới cách | мерза́вке | мерза́вках |