гры́мза грымза

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bà già khó tính, mụ chằn, mụ già
  2. mụ chằn, mụ già
  3. mụ già, bà già khó tính
  4. mụ chằn, mụ vợ khó tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгры́мзагры́мзы
Sinh cáchгры́мзыгры́мз
Tặng cáchгры́мзегры́мзам
Đối cáchгры́мзугры́мз
Công cụ cáchгры́мзой, гры́мзоюгры́мзами
Giới cáchгры́мзегры́мзах