Cặp thể поссо́ритьсяcãi nhau; bất hòaрассори́тьсяXích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhauрассо́ритьсяXích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhau Nghĩa
- Cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, giận nhau
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ссо́рюсь |
|---|
| ты | ссо́ришься |
|---|
| он / она / оно | ссо́рится |
|---|
| мы | ссо́римся |
|---|
| вы | ссо́ритесь |
|---|
| они | ссо́рятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ссо́рился |
|---|
| Giống cái | ссо́рилась |
|---|
| Giống trung | ссо́рилось |
|---|
| Số nhiều | ссо́рились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ссо́рься |
|---|
| Số nhiều | ссо́рьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ссо́рящийся | ссо́рившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ссо́рясь | ссорившись |
|---|
Từ liên quan
ссо́раCãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, hiềm khích, va chạmпоссо́ритьсяcãi nhau; bất hòaпоссо́ритьgây gổ, làm mất lòng, gây chia rẽрассори́тьсяXích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhauссо́ритьLàm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòaссорщикссорщицассорныйрассори́тьGây xích mích, gây cãi cọ, gieo mối bất hòa, gieo sự hiềm khích Từ đồng nghĩa
руга́тьсяChửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc mócвраждова́тьThù địch, cừu địch, thù hằn, cừu hận, thù oán, oán cừu, thù nghịchла́ятьсяsủa, chửi nhau; cãi vãсоба́читьсяcãi nhau, đánh nhau, tranh cãi, chửi nhau