ссо́риться ссориться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, giận nhau

Chia động từ

Hiện tại
яссо́рюсь
тыссо́ришься
он / она / оноссо́рится
мыссо́римся
выссо́ритесь
ониссо́рятся
Quá khứ
Giống đựcссо́рился
Giống cáiссо́рилась
Giống trungссо́рилось
Số nhiềuссо́рились
Mệnh lệnh
Số ítссо́рься
Số nhiềuссо́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngссо́рящийсяссо́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từссо́рясьссорившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa