поссо́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gây gổ, làm mất lòng, gây chia rẽ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поссо́рю |
| ты | поссо́ришь |
| он / она / оно | поссо́рит |
| мы | поссо́рим |
| вы | поссо́рите |
| они | поссо́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поссо́рил |
| Giống cái | поссо́рила |
| Giống trung | поссо́рило |
| Số nhiều | поссо́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поссо́рь |
| Số nhiều | поссо́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поссо́ривший |
| Bị động | — | поссо́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поссо́рив, поссоривши, поссо́ря |