соба́читься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cãi nhau, đánh nhau, tranh cãi, chửi nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | соба́чусь |
| ты | соба́чишься |
| он / она / оно | соба́чится |
| мы | соба́чимся |
| вы | соба́читесь |
| они | соба́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | соба́чился |
| Giống cái | соба́чилась |
| Giống trung | соба́чилось |
| Số nhiều | соба́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | соба́чься |
| Số nhiều | соба́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соба́чащийся | соба́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соба́чась | собачившись |