ссо́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... cãi cọ, làm... xích mích, làm bất hòa, gây xích mích, gây bất hòa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ссо́рю |
| ты | ссо́ришь |
| он / она / оно | ссо́рит |
| мы | ссо́рим |
| вы | ссо́рите |
| они | ссо́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ссо́рил |
| Giống cái | ссо́рила |
| Giống trung | ссо́рило |
| Số nhiều | ссо́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ссо́рь |
| Số nhiều | ссо́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ссо́рящий | ссо́ривший |
| Bị động | ссо́римый | ссо́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ссо́ря | ссорив, ссоривши |