поссо́риться поссориться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cãi nhau
  2. bất hòa

Chia động từ

Tương lai
япоссо́рюсь
тыпоссо́ришься
он / она / онопоссо́рится
мыпоссо́римся
выпоссо́ритесь
онипоссо́рятся
Quá khứ
Giống đựcпоссо́рился
Giống cáiпоссо́рилась
Giống trungпоссо́рилось
Số nhiềuпоссо́рились
Mệnh lệnh
Số ítпоссо́рься
Số nhiềuпоссо́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поссо́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поссо́рившись, поссо́рясь