рассори́ться рассориться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Xích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhaucọvới

Chia động từ

Tương lai
ярассорю́сь
тырассори́шься
он / она / онорассори́тся
мырассори́мся
вырассори́тесь
онирассоря́тся
Quá khứ
Giống đựcрассори́лся
Giống cáiрассори́лась
Giống trungрассори́лось
Số nhiềuрассори́лись
Mệnh lệnh
Số ítрассори́сь
Số nhiềuрассори́тесь

рассо́риться рассориться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Xích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhaucọvới

Chia động từ

Tương lai
ярассо́рюсь
тырассо́ришься
он / она / онорассо́рится
мырассо́римся
вырассо́ритесь
онирассо́рятся
Quá khứ
Giống đựcрассо́рился
Giống cáiрассо́рилась
Giống trungрассо́рилось
Số nhiềuрассо́рились
Mệnh lệnh
Số ítрассо́рься
Số nhiềuрассо́рьтесь