рассори́ться рассориться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Xích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhaucọvới
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | рассорю́сь |
|---|
| ты | рассори́шься |
|---|
| он / она / оно | рассори́тся |
|---|
| мы | рассори́мся |
|---|
| вы | рассори́тесь |
|---|
| они | рассоря́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | рассори́лся |
|---|
| Giống cái | рассори́лась |
|---|
| Giống trung | рассори́лось |
|---|
| Số nhiều | рассори́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | рассори́сь |
|---|
| Số nhiều | рассори́тесь |
|---|
рассо́риться рассориться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Xích mích nhau, cãi nhau, bất hòa nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhaucọvới
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | рассо́рюсь |
|---|
| ты | рассо́ришься |
|---|
| он / она / оно | рассо́рится |
|---|
| мы | рассо́римся |
|---|
| вы | рассо́ритесь |
|---|
| они | рассо́рятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | рассо́рился |
|---|
| Giống cái | рассо́рилась |
|---|
| Giống trung | рассо́рилось |
|---|
| Số nhiều | рассо́рились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | рассо́рься |
|---|
| Số nhiều | рассо́рьтесь |
|---|