руга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | руга́юсь |
| ты | руга́ешься |
| он / она / оно | руга́ется |
| мы | руга́емся |
| вы | руга́етесь |
| они | руга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | руга́лся |
| Giống cái | руга́лась |
| Giống trung | руга́лось |
| Số nhiều | руга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | руга́йся |
| Số nhiều | руга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | руга́ющийся | руга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | руга́ясь | ругавшись |
