спосо́бности
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- năng lực, khả năng, bản lĩnh
- năng lực, khả năng, tiềm năng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | способности |
| Sinh cách | — | способностей |
| Tặng cách | — | способностям |
| Đối cách | — | способности |
| Công cụ cách | — | способностями |
| Giới cách | — | способностях |


