одарённость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tài, tài năng, tài ba, năng khiếu, khiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одарённость | одарённости |
| Sinh cách | одарённости | одарённостей |
| Tặng cách | одарённости | одарённостям |
| Đối cách | одарённость | одарённости |
| Công cụ cách | одарённостью | одарённостями |
| Giới cách | одарённости | одарённостях |