дар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quàподарок
  2. quà biếuподарок
  3. quà tặngподарок
  4. quà tặng, quà biếu, tặng vật, tặng phẩmподарок
  5. tài, khiếu, tài năng, năng khiếuспособность, талант

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́рдары́
Sinh cáchда́радаро́в
Tặng cáchда́рудара́м
Đối cáchда́рдары́
Công cụ cáchда́ромдара́ми
Giới cáchда́редара́х

Ví dụ

  • дар красноречия
    tài hùng biện
  • дар речи, дар слова
    tài nói, tài ăn nói, khẩu tài
  • потерять дар речи
    bị câm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa