спо́соб способ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспо́собспо́собы
Sinh cáchспо́собаспо́собов
Tặng cáchспо́собуспо́собам
Đối cáchспо́собспо́собы
Công cụ cáchспо́собомспо́собами
Giới cáchспо́собеспо́собах

Ví dụ

  • способ выражения
    phương thức diễn đạt
  • способ употребления
    cách dùng, cách thức sử dụng
  • капиталистический способ производства
    phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa