спо́соб
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спо́соб | спо́собы |
| Sinh cách | спо́соба | спо́собов |
| Tặng cách | спо́собу | спо́собам |
| Đối cách | спо́соб | спо́собы |
| Công cụ cách | спо́собом | спо́собами |
| Giới cách | спо́собе | спо́собах |
Ví dụ
- способ выраженияphương thức diễn đạt
- способ употребленияcách dùng, cách thức sử dụng
- капиталистический способ производстваphương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

