ссо́хнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- co lại, khô héo, khô lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ссо́хнусь |
| ты | ссо́хнешься |
| он / она / оно | ссо́хнется |
| мы | ссо́хнемся |
| вы | ссо́хнетесь |
| они | ссо́хнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ссо́хся |
| Giống cái | ссо́хлась |
| Giống trung | ссо́хлось |
| Số nhiều | ссо́хлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ссо́хнись |
| Số nhiều | ссо́хнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ссо́хшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ссохшись |