отсо́хнуть отсохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khô đi, khô lại
  2. khô héo và rụng
  3. liệt đi, tê cứng
  4. khô héo, tàn lụi

Chia động từ

Tương lai
яотсо́хну
тыотсо́хнешь
он / она / оноотсо́хнет
мыотсо́хнем
выотсо́хнете
ониотсо́хнут
Quá khứ
Giống đựcотсо́х
Giống cáiотсо́хла
Giống trungотсо́хло
Số nhiềuотсо́хли
Mệnh lệnh
Số ítотсо́хни
Số nhiềuотсо́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отсо́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отсохнув, отсохши