пересо́хнуть пересохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khô quắt (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial
  2. khô kiệt
  3. cạn khôabout water source

Chia động từ

Tương lai
япересо́хну
тыпересо́хнешь
он / она / онопересо́хнет
мыпересо́хнем
выпересо́хнете
онипересо́хнут
Quá khứ
Giống đựcпересо́х
Giống cáiпересо́хла
Giống trungпересо́хло
Số nhiềuпересо́хли
Mệnh lệnh
Số ítпересо́хни
Số nhiềuпересо́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересо́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересохнув, пересохши