суши́ться сушиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hơ khô quần áoсушить на себе одежду
  2. sấy khô, hong khô, phơi khô, hơ khôđược, bịсов.
  3. Sấy, phơi, hong, hơ

Chia động từ

Hiện tại
ясушу́сь
тысу́шишься
он / она / оносу́шится
мысу́шимся
высу́шитесь
онису́шатся
Quá khứ
Giống đựcсуши́лся
Giống cáiсуши́лась
Giống trungсуши́лось
Số nhiềuсуши́лись
Mệnh lệnh
Số ítсуши́сь
Số nhiềuсуши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсу́шащийсясуши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсуша́сьсушившись

Ví dụ

  • сушиться у костра
    hơ khô quần áo cạnh đống lửa