отсыха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chết khô
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отсыха́ю |
| ты | отсыха́ешь |
| он / она / оно | отсыха́ет |
| мы | отсыха́ем |
| вы | отсыха́ете |
| они | отсыха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отсыха́л |
| Giống cái | отсыха́ла |
| Giống trung | отсыха́ло |
| Số nhiều | отсыха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отсыха́й |
| Số nhiều | отсыха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отсыха́ющий | отсыха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отсыха́я | отсыхав, отсыхавши |