физионо́мия физиономия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bộ mặt, diện mạo
  2. Mặt, bộ mặt, mặt mày, mặt mũi, diện mạo
  3. vẻ mặtвыражение лица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфизионо́мияфизионо́мии
Sinh cáchфизионо́миифизионо́мий
Tặng cáchфизионо́миифизионо́миям
Đối cáchфизионо́миюфизионо́мии
Công cụ cáchфизионо́мией, физионо́миеюфизионо́миями
Giới cáchфизионо́миифизионо́миях

Từ đồng nghĩa