рожде́ние рождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ngày sinh, sinh nhậtдата рождения
  2. sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đờiпо знач. гл. рождатьсяsự
  3. sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửaпо знач. гл. рождатьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрожде́ниерожде́ния
Sinh cáchрожде́ниярожде́ний
Tặng cáchрожде́ниюрожде́ниям
Đối cáchрожде́ниерожде́ния
Công cụ cáchрожде́ниемрожде́ниями
Giới cáchрожде́ниирожде́ниях

Ví dụ

  • по рождению
    [theo] nguồn gốc, nguyên quán, sinh quán, xuất thân
  • с самого моего рождения
    ngay từ lúc tôi mới ra đời, ngay từ khi tôi lọt lòng mẹ, từ lúc tôi mới oe oe mấy tiếng chào đời
  • от рождения
    bẩm sinh, vốn có từ nhỏ, từ lúc mới sinh ra