па́чка пачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bao, góiв упаковкеmột
  2. Chồng, xấp, tập
  3. váy ba-lêкостюм балериныcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́чкапа́чки
Sinh cáchпа́чкипа́чек
Tặng cáchпа́чкепа́чкам
Đối cáchпа́чкупа́чки
Công cụ cáchпа́чкой, па́чкоюпа́чками
Giới cáchпа́чкепа́чках

Ví dụ

  • пачка денег
    ghim bạc, xấp giấy bạc
  • пачка газет
    chồng báo
  • пачка папирос
    bao thuốc lá