па́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bao, góiв упаковкеmột
- Chồng, xấp, tập
- váy ba-lêкостюм балериныcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́чка | па́чки |
| Sinh cách | па́чки | па́чек |
| Tặng cách | па́чке | па́чкам |
| Đối cách | па́чку | па́чки |
| Công cụ cách | па́чкой, па́чкою | па́чками |
| Giới cách | па́чке | па́чках |
Ví dụ
- пачка денегghim bạc, xấp giấy bạc
- пачка газетchồng báo
- пачка папиросbao thuốc lá
