рисова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нарисова́тьvẽ; khắc họa
Nghĩa
- họaизображать графическими средствами
- miêu tảсоздавать образ
- mô tảсоздавать образ
- vẽизображать графическими средствами
- vẽ hìnhизображать графическими средствами
- mô tả, miêu tảперен.
- Vẽ, họa, vẽ hình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рису́ю |
| ты | рису́ешь |
| он / она / оно | рису́ет |
| мы | рису́ем |
| вы | рису́ете |
| они | рису́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рисова́л |
| Giống cái | рисова́ла |
| Giống trung | рисова́ло |
| Số nhiều | рисова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рису́й |
| Số nhiều | рису́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рису́ющий | рисова́вший |
| Bị động | рису́емый | рисо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рису́я | рисовавши |
Ví dụ
- рисовать карандашом, перомvẽ bằng bút chì, bằng bút sắt
- рисовать с натурыvẽ theo mẫu thực, tả sinh
Từ liên quan
рису́нокhình; Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họaнарисова́тьvẽ; khắc họaвырисо́выватьсяHiện rõ, nổi rõ, thấy rõ, trông rõ, nom rõри́совыйLúa, gạo, cơmрисова́ниеVẽ, họaразрисова́тьVẽ khắp nơi, vẽ đầyрисова́тьсяhình dung, tưởng tượng; lộ ra, hiện ra, lộ rõ, hiện rõобрисова́тьphác họa, mô tảсрисова́тьsao chép, chép lại, vẽ lại, chép nháp; vẽ theo mẫu, vẽ từ thực tế, phác họaпририсова́тьvẽ thêm, phác thêmдорисо́выватьVẽ nốt, vẽ xong, vẽ hết; vẽ thêmобрисо́выватьbó sát, ôm sát, nịt sát, sát; vẽ phác, phác họaперерисо́выватьVẽ lại, họa lại, sao lại, chép lạiподрисо́выватьsửa; vẽ thêmсрисо́выватьVẽ phỏng theo, vẽ phóng, vẽ lại, phóng lạiвырисо́выватьnắn nót viết; Vẽ kỹ, nắn nót vẽотрисовыватьпририсо́выватьvẽ thêm, vẽ chồng lên, vẽ bổ sungпрорисо́выватьvẽ chi tiết, phác họa, vẽ nét, phác thảoразрисо́выватьVẽ khắp, vẽ đầyвы́рисоватьvẽ ra, vẽ nên, phác họa, vẽ chi tiếtвы́рисоватьсяhiện ra, xuất hiện, rõ nét, lộ rõ, hiện hìnhдорисова́тьvẽ xong, hoàn thành phần vẽ; vẽ tiếp, vẽ cho xongнарисова́тьсяhiện ra, xuất hiện, hiện hình, lộ diệnотрисоватьперерисова́тьvẽ lại, sao chép, vẽ lại từ đầuпрорисова́тьvẽ chi tiết, vẽ nét, hoàn thiện phần vẽподрисова́тьvẽ thêm, tô điểm, chỉnh sửa, vẽ bổ sung


