дорисова́ть дорисовать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vẽ xong, hoàn thành phần vẽзавершить рисование
- vẽ tiếp, vẽ cho xong
- vẽ xong, hoàn thànhзавершить рисование
- vẽ cho xong, hoàn tấtзавершить рисование
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | дорису́ю |
|---|
| ты | дорису́ешь |
|---|
| он / она / оно | дорису́ет |
|---|
| мы | дорису́ем |
|---|
| вы | дорису́ете |
|---|
| они | дорису́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | дорисова́л |
|---|
| Giống cái | дорисова́ла |
|---|
| Giống trung | дорисова́ло |
|---|
| Số nhiều | дорисова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | дорису́й |
|---|
| Số nhiều | дорису́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | дорисова́вший |
|---|
| Bị động | — | дорисо́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | дорисова́в, дорисовавши |
|---|