перерисова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vẽ lại, sao chép, vẽ lại từ đầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перерису́ю |
| ты | перерису́ешь |
| он / она / оно | перерису́ет |
| мы | перерису́ем |
| вы | перерису́ете |
| они | перерису́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перерисова́л |
| Giống cái | перерисова́ла |
| Giống trung | перерисова́ло |
| Số nhiều | перерисова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перерису́й |
| Số nhiều | перерису́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перерисова́вший |
| Bị động | — | перерисо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перерисова́в, перерисовавши |