срисова́ть срисовать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sao chép, chép lại, vẽ lại, chép nhápрисуя, воспроизввести, скопировать
- vẽ theo mẫu, vẽ từ thực tế, phác họaнарисовать с натуры
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | срису́ю |
|---|
| ты | срису́ешь |
|---|
| он / она / оно | срису́ет |
|---|
| мы | срису́ем |
|---|
| вы | срису́ете |
|---|
| они | срису́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | срисова́л |
|---|
| Giống cái | срисова́ла |
|---|
| Giống trung | срисова́ло |
|---|
| Số nhiều | срисова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | срису́й |
|---|
| Số nhiều | срису́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | срисова́вший |
|---|
| Bị động | — | срисо́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | срисова́в, срисовавши |
|---|