рисова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hình dung, tưởng tượngДказатьсяперен.
- lộ ra, hiện ra, lộ rõ, hiện rõвиднеться
- phô trương, khoe mẽ, làm bộ làm tịch, vây vo, giương vây, vâyТкрасоваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рису́юсь |
| ты | рису́ешься |
| он / она / оно | рису́ется |
| мы | рису́емся |
| вы | рису́етесь |
| они | рису́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рисова́лся |
| Giống cái | рисова́лась |
| Giống trung | рисова́лось |
| Số nhiều | рисова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рису́йся |
| Số nhiều | рису́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рису́ющийся | рисова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рису́ясь | рисовавшись |