нарисова́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể рисова́тьhọa; miêu tả
Nghĩa
- vẽсоздать рисунок
- khắc họaсоздать образ
- vẽ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нарису́ю |
| ты | нарису́ешь |
| он / она / оно | нарису́ет |
| мы | нарису́ем |
| вы | нарису́ете |
| они | нарису́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нарисова́л |
| Giống cái | нарисова́ла |
| Giống trung | нарисова́ло |
| Số nhiều | нарисова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нарису́й |
| Số nhiều | нарису́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нарисова́вший |
| Bị động | — | нарисо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нарисова́в, нарисовавши |

