вырисо́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hiện rõ, nổi rõ, thấy rõ, trông rõ, nom rõralên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вырисо́вываюсь |
| ты | вырисо́вываешься |
| он / она / оно | вырисо́вывается |
| мы | вырисо́вываемся |
| вы | вырисо́вываетесь |
| они | вырисо́вываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вырисо́вывался |
| Giống cái | вырисо́вывалась |
| Giống trung | вырисо́вывалось |
| Số nhiều | вырисо́вывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вырисо́вывайся |
| Số nhiều | вырисо́вывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вырисо́вывающийся | вырисо́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вырисо́вываясь | вырисовывавшись |