располага́ться располагаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bố tríо войскахđược
  2. ngồiусаживаться
  3. nằmложиться
  4. Xếp đặt, sắp xếp, bố trí, bố cục, phân bố

Chia động từ

Hiện tại
ярасполага́юсь
тырасполага́ешься
он / она / онорасполага́ется
мырасполага́емся
вырасполага́етесь
онирасполага́ются
Quá khứ
Giống đựcрасполага́лся
Giống cáiрасполага́лась
Giống trungрасполага́лось
Số nhiềuрасполага́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасполага́йся
Số nhiềuрасполага́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасполага́ющийсярасполага́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасполага́ясьрасполагавшись

Ví dụ

  • располагаться лагерем
    đóng trại, cắm trại
  • располагаться писать
    ngồi viết
  • располагаться на отдых
    thu xếp chỗ nghỉ ngơi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa