помеща́ться помещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có đủ chỗ, chứa được, đựng được, được chứa, được đựngвмещаться
  2. ở, được bố trí chỗ ởпоселяться

Chia động từ

Hiện tại
япомеща́юсь
тыпомеща́ешься
он / она / онопомеща́ется
мыпомеща́емся
выпомеща́етесь
онипомеща́ются
Quá khứ
Giống đựcпомеща́лся
Giống cáiпомеща́лась
Giống trungпомеща́лось
Số nhiềuпомеща́лись
Mệnh lệnh
Số ítпомеща́йся
Số nhiềuпомеща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпомеща́ющийсяпомеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпомеща́ясьпомещавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa