находи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nằm ở, ở
- có mặt, ở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нахожу́сь |
| ты | нахо́дишься |
| он / она / оно | нахо́дится |
| мы | нахо́димся |
| вы | нахо́дитесь |
| они | нахо́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | находи́лся |
| Giống cái | находи́лась |
| Giống trung | находи́лось |
| Số nhiều | находи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | находи́сь |
| Số nhiều | находи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | находя́щийся | находи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | находившись, находя́сь |




