расположи́ть расположить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sắp xếp, bố trí, định, thu phục
  2. sắp xếp, bố tríin order

Chia động từ

Tương lai
ярасположу́
тырасполо́жишь
он / она / онорасполо́жит
мырасполо́жим
вырасполо́жите
онирасполо́жат
Quá khứ
Giống đựcрасположи́л
Giống cáiрасположи́ла
Giống trungрасположи́ло
Số nhiềuрасположи́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасположи́
Số nhiềuрасположи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расположи́вший
Bị động—располо́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расположи́в, расположивши