устра́иваться устраиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thu xếp nơi ăn chốn ở, ởобосновываться
  2. xếp đặt tiện lợi, ngồi thoải mái, nằm thư thái, bố trí tốtрасполагаться, размещаться
  3. được bố trí công tác, được vào làm việc, nhận việcпоступать на работу
  4. được thu xếp, được xếp đặt, được thu xếp ổn thỏa, được ổn thỏaналаживаться

Chia động từ

Hiện tại
яустра́иваюсь
тыустра́иваешься
он / она / оноустра́ивается
мыустра́иваемся
выустра́иваетесь
ониустра́иваются
Quá khứ
Giống đựcустра́ивался
Giống cáiустра́ивалась
Giống trungустра́ивалось
Số nhiềuустра́ивались
Mệnh lệnh
Số ítустра́ивайся
Số nhiềuустра́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngустра́ивающийсяустра́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từустра́иваясьустраивавшись