Nghĩa
- thu xếp nơi ăn chốn ở, ởобосновываться
- xếp đặt tiện lợi, ngồi thoải mái, nằm thư thái, bố trí tốtрасполагаться, размещаться
- được bố trí công tác, được vào làm việc, nhận việcпоступать на работу
- được thu xếp, được xếp đặt, được thu xếp ổn thỏa, được ổn thỏaналаживаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | устра́иваюсь |
|---|
| ты | устра́иваешься |
|---|
| он / она / оно | устра́ивается |
|---|
| мы | устра́иваемся |
|---|
| вы | устра́иваетесь |
|---|
| они | устра́иваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | устра́ивался |
|---|
| Giống cái | устра́ивалась |
|---|
| Giống trung | устра́ивалось |
|---|
| Số nhiều | устра́ивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | устра́ивайся |
|---|
| Số nhiều | устра́ивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | устра́ивающийся | устра́ивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | устра́иваясь | устраивавшись |
|---|