располага́ть располагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sắp xếp, bố tríразмещать
  2. sắp xếp, bố trí
  3. tạo điều kiện, góp phầnспособствовать
  4. lấy lòng, gây thiện cảm
  5. có, có sẵn
  6. dự định
  7. có, sở hữuиметь в распоряжении

Chia động từ

Hiện tại
ярасполага́ю
тырасполага́ешь
он / она / онорасполага́ет
мырасполага́ем
вырасполага́ете
онирасполага́ют
Quá khứ
Giống đựcрасполага́л
Giống cáiрасполага́ла
Giống trungрасполага́ло
Số nhiềuрасполага́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасполага́й
Số nhiềuрасполага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасполага́ющийрасполага́вший
Bị độngрасполага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасполага́ярасполагав, располагавши