привести́ привести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dẫn đến, đưa đếnведя, доставить
  2. dẫn theo, đưa đếnsomeone with
  3. dẫn đếnof a road
  4. trích dẫn, nêu
  5. quy về, đưa vềmathematics
  6. dẫn đến, gây ralead to/caused = к + dat.

Chia động từ

Tương lai
яприведу́
тыприведёшь
он / она / оноприведёт
мыприведём
выприведёте
ониприведу́т
Quá khứ
Giống đựcпривёл
Giống cáiпривела́
Giống trungпривело́
Số nhiềuпривели́
Mệnh lệnh
Số ítприведи́
Số nhiềuприведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—привёдший
Bị động—приведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приведя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa