при́вод привод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự áp giải đến tòa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́водпри́воды
Sinh cáchпри́водапри́водов
Tặng cáchпри́водупри́водам
Đối cáchпри́водпри́воды
Công cụ cáchпри́водомпри́водами
Giới cáchпри́водепри́водах

Từ liên quan

приво́д привод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ truyền động
  2. truyền động
  3. cơ cấu truyền
  4. hệ truyền động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприво́дприво́ды
Sinh cáchприво́даприво́дов
Tặng cáchприво́дуприво́дам
Đối cáchприво́дприво́ды
Công cụ cáchприво́домприво́дами
Giới cáchприво́деприво́дах