обусло́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quy định điều kiệnоговорить
- quy định điều kiện, gây ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обусло́влю |
| ты | обусло́вишь |
| он / она / оно | обусло́вит |
| мы | обусло́вим |
| вы | обусло́вите |
| они | обусло́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обусло́вил |
| Giống cái | обусло́вила |
| Giống trung | обусло́вило |
| Số nhiều | обусло́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обусло́вь |
| Số nhiều | обусло́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обусло́вивший |
| Bị động | — | обусло́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обусло́вив, обусловивши |